Top 10 similar words or synonyms for votre

cette    0.887892

yeux    0.887356

autre    0.882812

dit    0.879326

sont    0.878351

tête    0.876305

toute    0.876189

demain    0.875338

fait    0.875314

vous    0.874362

Top 30 analogous words or synonyms for votre

Article Example
Carmen Tiếng của một đám rước chạy theo Escamillo đi qua phía ngoài, và đấu sĩ được mời vào trong ("Vivat, vivat le Toréro"). Escamillo hát bài hát của người đấu bò ("Votre toast, je peux vous le rendre"), và tán tỉnh Carmen, nhưng Carmen nói với anh ta rằng trong thời điểm hiện tại đừng mơ tới việc trở thành người tình của cô.
100 cuốn sách hay nhất thế kỷ 20 của Le Monde Xuất phát từ danh sách đầu tiên gồm 200 tiêu đề được tập hợp bởi các nhà sách và phóng viên, 17.000 người Pháp đã được hỏi để bầu chọn dựa trên câu hỏi: "Những cuốn sách nào đọng lại trong tâm trí bạn?" (« Quels livres sont restés dans votre mémoire ? »).
Carmen Carmen làm José bực tức với câu chuyện cô nhảy cho các sĩ quan xem nhưng sau đó nhảy với castanet chỉ cho riêng mình anh ("Je vais danser en votre honneur...Lalala"). Khi cô đang hát có tiếng kèn gọi lính về trại.
Sao Thiên Vương Sao Thiên Vương có hai ký hiệu thiên văn. Ký hiệu được đề xuất đầu tiên là, , do Lalande đề xuất đầu tiên năm 1784. Trong một lá thư gửi Herschel, Lalande miêu tả "un globe surmonté par la première lettre de votre nom" ("một quả cầu nằm bên dưới chữ cái đầu trong họ của ngài"). Đề xuất sau đó, , là biểu tượng lai giữa ký hiệu của Sao Hỏa và Mặt Trời bởi vì Uranus là vị thần của bầu trời trong thần thoại Hy Lạp, mà người ta thường nghĩ đó là sự kết hợp sức mạnh của hai vị thần Mặt Trời và Chiến tranh. Trong tiếng Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, và tiếng Việt, tên gọi của hành tinh thường dịch thành "Thiên Vương Tinh" (天王星).