Top 10 similar words or synonyms for virginiae

cyclostrema    0.939871

shasky    0.937930

rosadoi    0.933674

macleani    0.931558

turton    0.931466

tumida    0.930771

exquisita    0.927549

usticke    0.927019

rehderi    0.925986

antiplanes    0.925396

Top 30 analogous words or synonyms for virginiae

Article Example
Cycnoderus virginiae Cycnoderus virginiae là một loài bọ cánh cứng trong họ Cerambycidae.
Ideratus virginiae Ideratus virginiae là một loài bọ cánh cứng trong họ Cerambycidae.
Matelea virginiae Matelea virginiae là một loài thực vật có hoa trong họ La bố ma. Loài này được Morillo mô tả khoa học đầu tiên năm 1985.
Sminthopsis virginiae Sminthopsis virginiae là một loài động vật có vú trong họ Dasyuridae, bộ Dasyuromorphia. Loài này được de Tarragon mô tả năm 1847.
Oreothlypis virginiae Oreothlypis virginiae là một loài chim trong họ Parulidae.
Anthicus virginiae Anthicus virginiae là một loài bọ cánh cứng trong họ Anthicidae. Loài này được Casey miêu tả khoa học năm 1895.
Anodocheilus virginiae Anodocheilus virginiae là một loài bọ cánh cứng trong họ Bọ nước. Loài này được Young miêu tả khoa học năm 1974.
Calliotropis virginiae Calliotropis virginiae là một loài ốc biển, là động vật thân mềm chân bụng sống ở biển thuộc họ Calliotropidae.
Dentimargo virginiae Dentimargo virginiae là một loài ốc biển, là động vật thân mềm chân bụng sống ở biển trong họ Marginellidae, họ ốc mép.
Babelomurex virginiae Babelomurex virginiae là một loài ốc biển, là động vật thân mềm chân bụng sống ở biển trong họ Muricidae, họ ốc gai.