Top 10 similar words or synonyms for taboão

estiva    0.911851

salesópolis    0.910978

bilac    0.908059

esgueva    0.906591

bergantiños    0.906514

natividade    0.905001

uharte    0.903981

pompu    0.903689

itaberaba    0.903333

poá    0.903275

Top 30 analogous words or synonyms for taboão

Article Example
Taboão da Serra Đô thị này giáp các đô thị sau: São Paulo, Embu, Cotia.
Taboão da Serra Taboão da Serra là một đô thị tại bang São Paulo, Brasil. Đô thị này có diện tích 20,478 km², dân số năm 2007 là 219.200 người, mật độ dân số 10.704,2 người/km². Đây là một đô thị thành phần của vùng đô thị São Paulo. Đô thị này cách thủ phủ bang São Paulo 16 km, nằm ở độ cao m. Khí hậu ở đây bán nhiệt đới. Theo thống kê năm 2000, đô thị này có chỉ số phát triển con người 0,809, tỷ lệ biết đọc biết viết là. Tên gọi đô thị này có nguồn gốc từ tiếng