Top 10 similar words or synonyms for mishin

moiseyev    0.748921

salnikov    0.745602

kryuchkov    0.741875

ashkenazy    0.740791

bychkov    0.737050

durov    0.736189

chernov    0.735701

pronin    0.734759

polevoy    0.728699

iosifovich    0.727469

Top 30 analogous words or synonyms for mishin

Article Example
Sergey Pavlovich Korolyov Người kế tục Korolev là Vladimir Mishin, một kỹ sư xuất sắc đã làm phó và là cánh tay phải của ông. Chương trình đưa người lên Mặt Trăng của Liên Xô sau đó bị hủy bỏ vì nước Mỹ đã thành công trước Liên Xô.
Valentina Vladimirovna Tereshkova Trong toàn thể chuyến bay bà ở trong tình trạng nôn mửa. Những báo cáo sau này cho thấy Korolyov không hài lòng với công việc của Tereshkova ở trên vũ trụ và không cho phép Tereshkova thực hiện một số thao tác điều khiển tàu vũ trụ như đã lên kế hoạch. Người phó của Korolyov là Vasily Mishin tuyên bố rằng Tereshkova "có tâm lý không ổn định". Sau khi hạ cánh, bà đã cho mọi người xem khẩu phần ăn của mình, để che giấu sự thật là bà đã ăn không đủ trong suốt chuyến bay. Bà bị thương khi hạ cánh và được cấp tốc gửi đến bệnh viện. Ảnh chụp bà hạ cánh với một nụ cười là được dựng lại sau này.