Top 10 similar words or synonyms for mesotriton

thicket    0.676054

duparquetia    0.675030

lehm    0.672762

septotheca    0.664603

euchroma    0.663850

emarginatum    0.663063

decomposita    0.660968

paramignya    0.659323

rhynchospora    0.658951

drosanthemum    0.656215

Top 30 analogous words or synonyms for mesotriton

Article Example
Ichthyosaura alpestris Loài này trước đây được xếp vào chi "Triturus". García-París et al. đã chia chi "Triturus", và xếp loài này vào chi đơn loài "Mesotriton". Sau đó, "Mesotriton" được cho là tên đồng nghĩa của "Ichthyosaura". Hiện có 10 phân loài của loài này được công nhận: