Top 10 similar words or synonyms for ixioides

vernicosa    0.916880

costaconvexa    0.915091

rodigasiana    0.908704

fibrosa    0.906751

benzie    0.905354

duvaliana    0.905123

santamariae    0.904398

degeneri    0.904364

oxypetala    0.903715

havanense    0.903205

Top 30 analogous words or synonyms for ixioides

Article Example
Tillandsia ixioides Tillandsia ixioides là một loài thuộc chi Tillandsia.
Cyrtochilum ixioides Cyrtochilum ixioides là một loài thực vật có hoa trong họ Lan. Loài này được Lindl. mô tả khoa học đầu tiên năm 1833.
Triteleia ixioides Triteleia ixioides là một loài thực vật có hoa trong họ Măng tây. Loài này được (Dryand. ex W.T.Aiton) Greene miêu tả khoa học đầu tiên năm 1886.
Dilatris ixioides Dilatris ixioides là một loài thực vật có hoa trong họ Huyết bì thảo. Loài này được Lam. mô tả khoa học đầu tiên năm 1786.
Thelymitra ixioides Thelymitra ixioides là một loài cây phổ biến ở đông và nam Australia. Lá mỏng hoặc mũi mác, dài đến 20 cm long. Là một loài cây nhỏ với hoa đốm, hình thành từ tháng 8-Tháng 1. Hoa thông thường, màu xanh, nhưng đôi khi màu tím.
Libertia ixioides Libertia ixioides là một loài thực vật có hoa trong họ Diên vĩ. Loài này được (G.Forst.) Spreng. miêu tả khoa học đầu tiên năm 1824.
Thereianthus ixioides Thereianthus ixioides là một loài thực vật có hoa trong họ Diên vĩ. Loài này được G.J.Lewis miêu tả khoa học đầu tiên năm 1941.
Spathoglottis ixioides Spathoglottis ixioides là một loài thực vật có hoa trong họ Lan. Loài này được (D.Don) Lindl. ex Wall. miêu tả khoa học đầu tiên năm 1831.
Leucocoryne ixioides Leucocoryne ixioides là một loài thực vật có hoa trong họ Amaryllidaceae. Loài này được (Sims) Lindl. mô tả khoa học đầu tiên năm 1830.
Ficinia ixioides Ficinia ixioides là loài thực vật có hoa trong họ Cói. Loài này được Nees mô tả khoa học đầu tiên năm 1836.