Top 10 similar words or synonyms for intercedens

schusteri    0.894103

protensa    0.892680

egena    0.890286

ochotensis    0.889865

ocreatus    0.889559

jocosa    0.889067

subsignata    0.888990

pavida    0.888460

locuples    0.888390

sloanei    0.888371

Top 30 analogous words or synonyms for intercedens

Article Example
Campanula intercedens Campanula intercedens là loài thực vật có hoa trong họ Hoa chuông. Loài này được Witasek mô tả khoa học đầu tiên năm 1902.
Stachytarpheta intercedens Stachytarpheta intercedens là một loài thực vật có hoa trong họ Cỏ roi ngựa. Loài này được Danser miêu tả khoa học đầu tiên năm 1929.
Festuca intercedens Festuca intercedens là một loài thực vật có hoa trong họ Hòa thảo. Loài này được Lüdi ex Bech. mô tả khoa học đầu tiên năm 1940.
Asplenium intercedens Asplenium intercedens là một loài dương xỉ trong họ Aspleniaceae. Loài này được Waisb. mô tả khoa học đầu tiên năm 1899.
Tachina intercedens Tachina intercedens là một loài ruồi trong họ Tachinidae.
Croton intercedens Croton intercedens là một loài thực vật có hoa trong họ Đại kích. Loài này được Müll.Arg. mô tả khoa học đầu tiên năm 1873.
Jatropha intercedens Jatropha intercedens là một loài thực vật có hoa trong họ Đại kích. Loài này được Pax mô tả khoa học đầu tiên năm 1910.
Verbena intercedens Verbena intercedens là một loài thực vật có hoa trong họ Cỏ roi ngựa. Loài này được Briq. miêu tả khoa học đầu tiên năm 1904.
Carduus intercedens Carduus intercedens là một loài thực vật có hoa trong họ Cúc. Loài này được Hausskn. mô tả khoa học đầu tiên năm 1893.
Astragalus intercedens Astragalus intercedens là một loài thực vật có hoa trong họ Đậu. Loài này được Rech.f. miêu tả khoa học đầu tiên.