Top 10 similar words or synonyms for babirusa

xenopholis    0.496445

intihuatana    0.493846

xanthopygus    0.488138

arctonyx    0.482638

garuda    0.482542

motokawa    0.481012

mypetchicken    0.477745

sindanus    0.477394

gmelini    0.476011

thylacinidae    0.471354

Top 30 analogous words or synonyms for babirusa

Article Example
Ambelau Nông nghiệp là ngành kinh tế chính tại địa phương. Nghề trồng lúa gặp khó khăn tại Ambelau do địa hình đồi núi và sự phá hoại của loài lợn "Buru babirusa" (mà ít khi bị săn do niềm tin Hồi giáo). Phần đất màu mỡ ít ỏi ven biển được dùng để trồng ngô, sago khoai lang, cacao, đừa, tiêu Jamaica và nhục đậu khấu. Với các làng Masawoy và Ulimo còn có nghề đánh bắt cá ngừ. Ngư sản và nông sản được chuyên chở đến đảo Buru gần đó để bán tại các chợ ở Namlea.