Top 10 similar words or synonyms for равно

любовью    0.979002

тем    0.977954

радостно    0.977740

дорогу    0.977292

сном    0.976342

розы    0.976142

тоска    0.976103

меж    0.975800

любя    0.975369

смех    0.975163

Top 30 analogous words or synonyms for равно

Article Example
Zoya Anatolyevna Kosmodemyanskaya ""Chúng mày có thể treo cổ tao giờ đây, nhưng tao sẽ không đơn độc. Hai trăm triệu người trên đất nước của chúng tao, chúng mày sẽ không thể treo cổ hết lên được, họ sẽ thay tao trả thù chúng mày. Hỡi những tên lính kia! Không bao lâu nữa chúng mày sẽ phải đầu hàng. Dù sao đi nữa thì chiến thắng sẽ thuộc về chúng tao!" - tiếng Nga: "Вы меня сейчас повесите, но я не одна. Нас двести миллионов, всех не перевешаете. Вам отомстят за меня. Солдаты! Пока не поздно, сдавайтесь в плен: все равно победа будет за нами!""